Loading...
dock_to_right dock_to_right

Terminology chevron_right Descriptions

Production
6125005 362934001 |Head of flexor pollicis brevis muscle (body structure)| Đầu cơ gập ngón cái ngắn (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6124009 786069002 |Structure of eyelashes of right eye (body structure)| Cấu trúc lông mi của mắt bên phải (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6122020 86793008 |Catagen hair (body structure)| Lông giai đoạn catagen (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6121029 716891004 |Structure of basal part of anterior fibromuscular stroma of prostate (body structure)| Cấu trúc vùng cơ xơ trước đáy tuyến tiền liệt (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6121001 314859006 |Axis of eyeball (body structure)| Trục nhãn cầu (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6120028 59024009 |Structure of angular gyrus (body structure)| Cấu trúc hồi góc (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6120000 91838007 |Anatomical region of continuity (body structure)| Vùng giải phẫu liên tục (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6119006 1303201000 |Skin and/or subcutaneous tissue structure of left wrist region (body structure)| Cấu trúc da và/hoặc mô dưới da của vùng cổ tay bên trái (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6118003 119241003 |Medulla oblongata part (body structure)| Phần hành não (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6117020 110859001 |Esophagus and thoracic wall (combined site) (body structure)| Thực quản và thành ngực, lát cắt phẫu tích (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6117008 302185003 |Esophageal and/or gastric structures (body structure)| Cấu trúc thực quản và/hoặc dạ dày (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred False
6115000 95947006 |Entire supraoccipital bone (body structure)| Toàn bộ xương chẩm trên (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6114001 244865003 |Entire spinalis capitis muscle (body structure)| Toàn bộ cơ spinalis capitis (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6113007 730241005 |Entire section of neck of femur (body structure)| Toàn bộ phần cổ xương đùi (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6111021 730095007 |Entire pelvic peritoneal space (body structure)| Toàn bộ khoang phúc mạc vùng chậu (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6111009 361915004 |Entire pelvic fascia (body structure)| Toàn bộ mạc chậu (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6110022 731808008 |Entire musculoskeletal system of great toe (body structure)| Toàn bộ hệ cơ xương của ngón chân cái (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6110005 1304325001 |Entire muscularis propria of sigmoid colon (body structure)| Toàn bộ lớp cơ trơn riêng của đại tràng sigma (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6109028 1237005000 |Entire lymphatic vessel of finger (body structure)| Toàn bộ mạch bạch huyết ngón tay (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6109000 731159006 |Entire lymphatic system of inguinal region (body structure)| Toàn bộ hệ bạch huyết của vùng bẹn (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
Show counts
1
2
3
4
5
- 1775789 Descriptions
esc