Loading...
dock_to_right dock_to_right

Terminology chevron_right Descriptions

Production
599291000003114 181007 |Hemorrhagic bronchopneumonia (disorder)| viêm phế quản phổi xuất huyết Synonym (core metadata concept) vi - True
6200888 182000 |Canalization (morphologic abnormality)| Sự tạo ống (bất thường hình thái) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
468591000003111 192008 |Congenital syphilitic hepatomegaly (disorder)| gan to do giang mai bẩm sinh Synonym (core metadata concept) vi - True
2008451 199004 |Decreased lactation (finding)| Giảm tiết sữa (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6120178 202009 |Structure of anterior division of renal artery (body structure)| Cấu trúc nhánh trước của động mạch thận (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6108314 205006 |Entire left commissure of aortic valve (body structure)| Toàn bộ mép trái van động mạch chủ (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6124786 206007 |Structure of gluteus maximus muscle (body structure)| Cấu trúc cơ mông lớn (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2008842 216004 |Delusion of persecution (finding)| Hoang tưởng bị hại (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
574891000003116 219006 |Current drinker of alcohol (finding)| người hiện đang uống rượu Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2008094 219006 |Current drinker of alcohol (finding)| Người đang sử dụng rượu (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6120909 221001 |Structure of articular surface, phalanges, of fourth metacarpal bone (body structure)| Cấu trúc diện khớp đốt ngón tay với xương bàn tay IV (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
585221000003110 222008 |Acute epiglottitis with obstruction (disorder)| viêm nắp thanh quản cấp tính có tắc nghẽn Synonym (core metadata concept) vi - True
6121812 227002 |Canal of hering (body structure)| Ống Hering (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6201272 232001 |Congenital fold (morphologic abnormality)| Nếp gấp bẩm sinh (bất thường hình thái) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6125112 233006 |Structure of hepatocolic ligament (body structure)| Cấu trúc dây chằng gan - kết tràng (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6133294 235004 |Structure of superior labial artery (body structure)| Cấu trúc động mạch môi trên (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2012642 241006 |Epilepsia partialis continua (disorder)| Động kinh cục bộ liên tục (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6126540 246001 |Structure of lateral vestibular nucleus (body structure)| Cấu trúc nhân tiền đình bên (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6128275 247005 |Structure of mesotympanum (body structure)| Cấu trúc hòm tai giữa (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6118402 251007 |Pectoral region structure (body structure)| Cấu trúc vùng ngực (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
Show counts
1
2
3
4
5
- 1775789 Descriptions
esc