Loading...
dock_to_right dock_to_right

Terminology chevron_right Descriptions

Production
6124209 107008 |Structure of fetal part of placenta (body structure)| Cấu trúc phần thai của nhau thai (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6104202 108003 |Entire condylar emissary vein (body structure)| Toàn bộ tĩnh mạch xuyên lồi cầu (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6135404 110001 |Structure of visceral layer of bowman's capsule (body structure)| Cấu trúc lá tạng của bao Bowman (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6118309 111002 |Parathyroid structure (body structure)| Cấu trúc tuyến cận giáp (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6135757 116007 |Subcutaneous tissue structure of medial surface of index finger (body structure)| Cấu trúc mô dưới da mặt trong ngón trỏ (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
613381000003114 119000 |Thoracoscopic partial lobectomy of lung (procedure)| nội soi lồng ngực cắt một phần thùy phổi Synonym (core metadata concept) vi - True
6122582 124002 |Structure of coronoid process of mandible (body structure)| Cấu trúc mỏm vẹt của xương hàm dưới (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2018504 129007 |Homoiothermia (finding)| Thân nhiệt ổn định (hằng nhiệt) (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2008435 134006 |Decreased hair growth (finding)| Giảm mọc tóc (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
610851000003118 140004 |Chronic pharyngitis (disorder)| viêm họng mạn Synonym (core metadata concept) vi - True
571641000003112 140004 |Chronic pharyngitis (disorder)| viêm họng mạn tính Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2024799 144008 |Normal peripheral vision (finding)| Thị lực ngoại vi bình thường (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6201199 145009 |Colloid milium (morphologic abnormality)| Chứng u keo da (bất thường hình thái) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2001473 150003 |Abnormal bladder continence (finding)| Kiểm soát bàng quang bất thường (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6122851 155008 |Structure of deep circumflex iliac artery (body structure)| Cấu trúc động mạch chậu chéo sâu (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6204878 161006 |Thermal injury (morphologic abnormality)| Tổn thương do nhiệt (bất thường hình thái) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2001704 165002 |Accident prone (finding)| Dễ gặp tai nạn (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
6133434 167005 |Structure of supraclavicular part of brachial plexus (body structure)| Cấu trúc phần trên xương đòn của đám rối cánh tay (cấu trúc cơ thể) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2032067 175004 |Supraorbital neuralgia (disorder)| Đau dây thần kinh trên ổ mắt (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
2004117 179005 |Apraxia of dressing (finding)| Mất phối hợp động tác mặc quần áo (phát hiện) Synonym (core metadata concept) vi Preferred True
Show counts
1
2
3
4
- 1775789 Descriptions
esc